Ngày 07/10/2026, Bộ Tư pháp Hàn Quốc công bố kết quả thảo luận của Hội đồng cải thiện chế độ visa du học sinh quốc tế, được thành lập ngày 20/04/2026 với sự tham gia của các chuyên gia thuộc lĩnh vực đại học, giáo dục và di trú.
Theo thông tin công bố, số lượng du học sinh quốc tế tại Hàn Quốc tăng từ khoảng 17.000 người năm 2004 lên 100.000 người năm 2016, 200.000 người năm 2022, 300.000 người năm 2025 và khoảng 350.000 người tính đến tháng 8/2026.
Trước sự gia tăng nhanh chóng này, Bộ Tư pháp Hàn Quốc xác định du học sinh quốc tế là nhóm đối tượng chiến lược trong chính sách di trú, đồng thời xây dựng các nhiệm vụ cải thiện visa nhằm gắn việc tiếp nhận du học sinh với chất lượng đào tạo, nhu cầu nhân lực và sự phát triển của địa phương.
Một trong những định hướng nổi bật là phản ánh năng lực tiếng Hàn trong toàn bộ quá trình từ tuyển chọn, nhập học đến học tập, làm thêm và phát triển nghề nghiệp.
Theo đó, tiếng Hàn không chỉ được nhìn nhận như điều kiện phục vụ việc nhập học mà còn là yếu tố hỗ trợ du học sinh học tập nghiêm túc, hòa nhập với môi trường sống và nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp.
Bộ Tư pháp Hàn Quốc đề xuất phân hóa phương thức chứng minh năng lực tài chính đối với hồ sơ visa. Theo phương án được công bố, trường hợp có năng lực tiếng Hàn tốt, đạt TOPIK cấp 4 hoặc cấp 4 của Chương trình hội nhập xã hội Hàn Quốc (KIIP), có thể được miễn chứng minh năng lực tài chính theo cơ chế đề xuất. Ngược lại, đối với những quốc gia thuộc diện cần quản lý trọng điểm do nguy cơ lưu trú hoặc làm việc trái phép cao, cơ chế ký quỹ chi phí du học dự kiến được mở rộng áp dụng.
Trong thời gian học, phương thức xét cấp phép làm thêm cũng được định hướng đơn giản hóa dựa trên năng lực tiếng Hàn và kết quả học tập, đồng thời tăng yêu cầu về tiếng Hàn.
Ý nghĩa đối với học sinh Việt Nam: Chủ động học tiếng Hàn từ Việt Nam sẽ giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho việc học tập, sinh hoạt và phát triển nghề nghiệp. Tuy nhiên, điều kiện TOPIK, KIIP và chứng minh tài chính cần được áp dụng theo quy định chính thức có hiệu lực, không mặc định rằng mọi hồ sơ đều được miễn chứng minh tài chính khi đạt TOPIK 4.
Bộ Tư pháp Hàn Quốc định hướng tăng cường kiểm tra tính xác thực của hồ sơ học tập, làm rõ mục đích nhập cảnh và xây dựng cơ chế phối hợp quản lý chất lượng du học sinh giữa cơ quan quản lý, trường đại học và các đơn vị liên quan.
Các nội dung được đề xuất gồm:
Xây dựng quy trình và tài liệu chuẩn hóa để hỗ trợ các trường xác minh bằng cấp, học lực và giấy tờ học tập của người nước ngoài.
Phối hợp với cơ quan đại diện ở nước ngoài triển khai cơ chế đăng ký các đơn vị tư vấn du học ở nước ngoài, hướng tới nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm.
Tăng cường quản lý những chương trình có dấu hiệu tổ chức học tập không đúng mục đích, đặc biệt khi việc tổ chức lớp học có nguy cơ thiên về tạo điều kiện làm thêm hơn là bảo đảm chất lượng đào tạo.
Đồng thời, Hàn Quốc dự kiến đa dạng hóa một số loại hình visa du học để phù hợp với nhu cầu học tập mới. Trong đó có phương án nghiên cứu diện visa dành cho chương trình trải nghiệm học tập trước đại học (Gap Year, dự kiến mã D-2-8) và visa ngắn hạn cho sinh viên thuộc các mô hình trường đại học có mạng lưới quốc tế đáp ứng điều kiện quy định.
Ý nghĩa đối với học sinh Việt Nam: Hồ sơ cần trung thực, nhất quán và thể hiện mục đích học tập rõ ràng. Việc lựa chọn trường, chương trình và đơn vị tư vấn cần dựa trên thông tin có thể kiểm chứng; không nên chỉ căn cứ vào cam kết về visa hoặc việc làm.
Một định hướng quan trọng khác là xây dựng cơ chế kết nối giữa đào tạo, việc làm và nhu cầu nhân lực tại từng địa phương, từng ngành công nghiệp.
Theo đề xuất, Hàn Quốc dự kiến điều chỉnh các chương trình visa theo hướng phù hợp hơn với nhu cầu nhân lực của địa phương; mở rộng cơ chế kết nối việc làm và hỗ trợ ổn định lâu dài đối với những nhóm nhân lực đáp ứng yêu cầu.
Bên cạnh đó, chính sách cũng hướng tới hỗ trợ hoạt động khởi nghiệp của du học sinh. Một trong những phương án được đề cập là xây dựng chương trình liên kết giữa trường đại học và hệ thống hỗ trợ khởi nghiệp OASIS, tạo điều kiện để du học sinh có năng lực và ý tưởng phù hợp tiếp cận lộ trình visa khởi nghiệp công nghệ D-8-4.
Ý nghĩa đối với học sinh Việt Nam: Việc chọn ngành học cần gắn với năng lực cá nhân và định hướng nghề nghiệp dài hạn. Học sinh nên tìm hiểu cơ hội việc làm của ngành, điều kiện chuyên môn và yêu cầu visa sau tốt nghiệp thay vì chỉ lựa chọn chương trình dựa trên chi phí hoặc lời quảng cáo về thu nhập.
Thay vì xem xét visa theo từng giai đoạn tách biệt, Bộ Tư pháp Hàn Quốc đề xuất xây dựng cơ chế phát triển du học sinh xuyên suốt vòng đời học tập và nghề nghiệp.
Một nội dung đáng chú ý là phương án xây dựng “Thang phát triển visa du học sinh” (tên dự kiến), phân chia các nhóm như nhân tài xuất sắc, nhân tài tiềm năng, du học sinh thông thường và nhân tài địa phương. Việc thiết kế lộ trình chuyển đổi visa dự kiến căn cứ vào nỗ lực, năng lực và đóng góp của từng cá nhân cũng như nhu cầu của địa phương.
Đối với giai đoạn sau tốt nghiệp, Bộ Tư pháp Hàn Quốc đề xuất phân hóa thời gian lưu trú theo diện tìm kiếm việc làm D-10 từ 1 đến 3 năm, tùy theo năng lực tiếng Hàn và mức độ chuẩn bị tìm việc.
Ngoài ra, cơ quan này dự kiến nghiên cứu visa thăm thân hoặc thăm lại dành cho cựu du học sinh đã trở về nước, với tên gọi dự kiến “Study Korea Alumni Visa”, nhằm duy trì mạng lưới kết nối giữa những người từng học tập tại Hàn Quốc và quốc gia này.
Đối với du học sinh muốn tìm việc sau tốt nghiệp, một danh mục kiểm tra điều kiện visa theo từng nghề nghiệp cũng được đề xuất nhằm giúp người học chủ động xác định các yêu cầu về bằng cấp, chuyên môn và tư cách lưu trú.
Ý nghĩa đối với học sinh Việt Nam: Cần xây dựng kế hoạch ngay từ khi chọn chương trình học, bao gồm ngành học, năng lực ngoại ngữ, mục tiêu sau tốt nghiệp và các điều kiện để có thể chuyển đổi visa hợp pháp. Việc tốt nghiệp tại Hàn Quốc không đồng nghĩa tự động được cấp visa lao động hoặc được ở lại trong một khoảng thời gian cố định.
Để hỗ trợ các định hướng nêu trên, Bộ Tư pháp Hàn Quốc cũng đề xuất cải thiện cơ chế quản lý và hỗ trợ hành chính.
Các nội dung đáng chú ý gồm:
Xem xét thành lập 5 trung tâm hỗ trợ visa và lưu trú dành cho du học sinh tại các cơ quan quản lý xuất nhập cảnh địa phương, nhằm xử lý hồ sơ nhất quán hơn.
Nâng cấp hệ thống quản lý thông tin du học sinh, kết nối dữ liệu liên quan đến visa, học tập và việc làm thêm.
Mở rộng dịch vụ hành chính trực tuyến, giảm yêu cầu đến trực tiếp và nộp giấy tờ trong những thủ tục phù hợp.
Định kỳ công bố dữ liệu phân tích về tình hình lưu trú và ổn định lâu dài của du học sinh để hỗ trợ các trường và địa phương hoạch định chính sách.
Xem xét hoàn thiện cơ sở pháp lý về visa, lưu trú và hoạt động hỗ trợ việc làm dành cho du học sinh.
Định hướng này cho thấy chính sách không chỉ tập trung vào người học mà còn hướng tới việc xây dựng hệ thống quản lý đồng bộ, nâng cao trách nhiệm của các trường và tăng tính minh bạch trong toàn bộ quá trình.
Nguồn: Bộ Tư pháp Hàn Quốc, thông cáo ngày 07/10/2026, “Tìm kiếm chuyển đổi chính sách visa từ ‘thu hút’ sang ‘phát triển’ để chuẩn bị cho thời kỳ 400.000 du học sinh quốc tế”.
Thông cáo chính thức: https://immigration.go.kr/bbs/immigration/214/611171/artclView.do
Cổng thông tin du học chính thức của Chính phủ Hàn Quốc: https://www.studyinkorea.go.kr/
Tác giả: tolinh
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn
HƯỚNG DẪN TRUY CẬP THÔNG TIN DOANH NGHIỆP TUYỂN DỤNG
Thư kêu gọi đồng hành nâng tầm kỹ năng lao động
Phó Thủ tướng Vũ Đức Đam: Nỗ lực tối đa để học sinh học tập thuận lợi nhất có thể
Những điều gì bạn rút ra được sau mỗi lần phỏng vấn thất bại để nâng tầm bản thân?
Bí quyết tự tin khi tìm việc: Tập trung vào quá trình thay vì kết quả
4 bài học về kỹ năng mềm khi đi phỏng vấn không thể thiếu từ thầy Lê Thẩm Dương
Kỹ năng ngoại ngữ với việc làm
10 câu hỏi phỏng vấn hàng đầu
Sinh viên mới ra trường nên nghĩ thế nào về lương?
Kỹ năng trả lời phỏng vấn xin việc